Nhà hàng đổi phần mềm khác cửa hàng bán lẻ ở một điểm: dữ liệu ít mà cài đặt nhiều. Menu vài trăm món nhập một buổi là xong, nhưng món nào in ra bếp nào, bàn nào thuộc khu nào, món nào có tuỳ chọn gì — sai một chỗ là ngày đầu bếp nhận thiếu phiếu. Làm theo năm bước dưới đây, đúng thứ tự, vì bước sau dựa trên bước trước.
Bước 1: Menu, nhóm món và tuỳ chọn
Xuất danh sách món từ phần mềm cũ hoặc chép từ thực đơn: tên món, nhóm, đơn vị tính, giá bán, giá vốn nếu có. Trước khi nhập, sắp lại nhóm món theo nơi làm món chứ không chỉ theo trang thực đơn — lý do nằm ở bước 3.
| Chia theo trang thực đơn | Chia theo nơi làm món |
|---|---|
| Món khai vị (có gỏi, có món chiên) | Bếp lạnh: gỏi, salad · Bếp nóng: món chiên |
| Đồ uống (có sinh tố, có bia) | Quầy bar: sinh tố, cà phê · Thu ngân: bia, nước đóng chai |
| Món nướng | Bếp nướng |
Tuỳ chọn như size, mức đường, mức đá, món thêm nên cài thành nhóm tuỳ chọn gắn vào món, đừng tạo thành món riêng. "Trà đào size L ít đường" là một món có hai tuỳ chọn, không phải một dòng mới trong menu — nếu không menu phình gấp mấy lần và báo cáo bán chạy bị chia vụn.
Bước 2: Sơ đồ bàn theo khu vực
- Chia khu vực đúng như nhân viên gọi: Tầng 1, Sân vườn, Phòng VIP.
- Đặt tên bàn trùng số dán trên bàn. Đổi số bàn sau khi đã chạy là nhân viên nhầm cả tuần.
- Quán cho khách quét QR gọi món thì mã QR gắn theo từng bàn: chốt xong tên bàn mới in QR.
Bước 3: Máy in bếp, bar
Phần mềm nhà hàng thường gán máy in theo nhóm món: món thuộc nhóm nào thì phiếu in ra máy in của nhóm đó. Vì vậy nhóm món chia đúng ở bước 1 thì bước này chỉ là ghép cặp.
| Máy in | Nhận phiếu của nhóm | In gì |
|---|---|---|
| Máy in bếp nóng | Bếp nóng, bếp nướng | Phiếu chế biến: tên món, số lượng, ghi chú, số bàn |
| Máy in bar | Quầy bar | Phiếu pha chế kèm tuỳ chọn |
| Máy in thu ngân | Tất cả nhóm | Hoá đơn tạm tính, hoá đơn thanh toán |
Bước 4: Khách hàng
Danh sách khách hàng thân thiết, khách công ty hay đặt tiệc: tên, số điện thoại, ngày sinh. Nhập sau khi menu và bàn đã chạy được, vì khách hàng không ảnh hưởng tới việc bán trong ngày đầu. Số điện thoại trong file Excel nhớ kiểm tra còn đủ số 0 ở đầu.
Bước 5: Kho nguyên liệu và định lượng — làm sau cùng
Định lượng từng món (một phần bò lúc lắc dùng bao nhiêu gam thịt) là phần tốn công nhất và không cần có ngay ngày đầu. Bán ổn định hai đến bốn tuần rồi mới làm, bắt đầu từ 20 món bán chạy nhất. Tồn nguyên liệu đầu kỳ lấy theo số kiểm kho thật tại ngày bắt đầu, không bê số trên phần mềm cũ.
Thử năm thao tác trước ngày cắt
- Gọi món, báo bếp: mỗi nhóm một món, xem đúng máy in.
- Chuyển bàn, gộp bàn, tách hoá đơn.
- Huỷ món sau khi đã in bếp: ai được huỷ, có ghi lại lý do không.
- Thanh toán chuyển khoản, QR: tiền về đúng tài khoản.
- Xuất hoá đơn điện tử nếu quán đang dùng.
Ordersys giúp phần nào
Ordersys có mẫu Excel để nhập món, nhóm món, sơ đồ bàn, khách hàng và nhà cung cấp; nhân viên nhập liệu làm giúp phần này từ file quán gửi. Kỹ thuật xuống quán kết nối máy in, gán máy in theo nhóm món và đào tạo nhân viên — không thu phí triển khai. Xem trang chuyển sang Ordersys từ phần mềm đang dùng.
Đọc tiếp: chạy song song hai phần mềm bao lâu, đối chiếu những gì.
직원은 휴대폰으로 주문, 주방은 즉시 수신, 손님은 QR로 주문·결제, 사장님은 원격으로 매출 확인.
다른 소식
노래방 룸 담당 직원 팁 관리 — 투명하게 기록하고 나누기
노래방 손님은 현금으로, 계산서에 더해서, 또는 초과 송금으로 팁을 줍니다. 뒤의 두 가지는 가게 현금함을 거치므로 기록하지 않으면 의심이 생깁니다. 팁의 세 가지 형태와 돈이 있는 곳, 각자 갖기와 함께 모으기, 결제 시 팁 기록, 교대 마감 때 투명하게 지급하는 방법을 설명합니다.
고객 목록의 중복 고객 — 이력을 잃지 않고 병합하는 방법
한 손님에게 프로필이 세 개면 포인트가 세 군데로 나뉘고, 등급이 오르지 못하며, 보고서에는 신규 고객으로 잡힙니다. 중복이 생기는 다섯 가지 원인, 알아차리는 신호, 구매 이력과 적립 포인트를 지키며 병합하는 방법, 처음부터 중복을 막는 카운터 습관을 설명합니다.
성수기 네일숍 예약금: 누구에게 받고, 무엇을 말하고, 돈은 어디로 가나
성수기에는 노쇼 하나가 가장 실력 좋은 디자이너의 황금 시간대를 통째로 날립니다. 예약금을 받아야 할 예약과 받지 않아도 되는 예약, 예약금을 받을 때 말해야 할 세 가지, 예약금이 잡아 두는 디자이너, 그리고 하루가 끝날 때 현금이 맞도록 예약금이 소프트웨어에서 어떻게 처리되는지 설명합니다.
QR 디지털 메뉴 — 다시 인쇄하지 않고 가격 변경과 품절 메뉴 숨기기
QR 메뉴는 다시 인쇄하지 않고 바로 바꿀 수 있지만 올바른 스위치를 써야 합니다. 손님이 QR로 메뉴를 주문하지 못하게 하는 세 가지 방법, 가격을 바꾸면 이미 주문한 메뉴도 바뀌는지, 주방 품절 버튼의 실제 역할, 바쁜 시간을 위한 3단계 절차를 설명합니다.
스파 예약 상태 관리 — 도착, 지각, 취소를 한눈에
스파 예약에서 어려운 것은 적어 두는 일이 아니라 각 예약이 지금 어떤 상태인지 아는 일입니다. 여섯 가지 상태와 상태별로 안내 직원이 할 일, 오지 않는 고객 처리, 예약금이 현금 장부와 맞도록 취소하고 되돌리는 방법을 설명합니다.
당구장 테이블 이동 — 친 시간과 주문은 그대로, 테이블별 요금은 정확하게
손님이 도중에 테이블을 바꾸는 일은 당구장에서 흔합니다. 테이블 이동을 누르면 이미 친 시간은 기존 테이블 요금으로 마감되고, 이후 시간은 새 테이블 요금으로 계산되며, 주문한 항목은 계산서와 함께 옮겨 갑니다. 계산서가 어떻게 나오는지, 이동할 수 없는 경우와 사장님이 확인할 곳을 설명합니다.
약국·잡화점 관리 프로그램 — 바코드, 유통기한, 빠른 판매
약국과 잡화점은 같은 방식으로 힘듭니다. 품목이 많고 금액은 작고 손님은 기다리며 재고에는 유통기한이 있습니다. 바코드 판매, 입고부터 상품을 따라다니는 로트와 유통기한, 박스에서 낱개로의 환산, 재고 기준 — 그리고 약국이 프로그램을 고르기 전에 확인해야 할 한 가지.
식당·카페 파트타임 시급 계산하기
네다섯 시간 근무에 매주 바뀌는 스케줄이면 월급제가 맞지 않습니다. 제대로 등록해야 할 네 가지 — 근무조, 출퇴근 기록, 시급, 마감 주기 — 그리고 근무 시간을 스케줄이 아니라 출퇴근 기록에서 가져와야 하는 이유.
마사지 가게 — 룸·베드와 관리사 시간이 겹치지 않게 예약 잡기
한 베드에 두 손님은 손님을 조용히 잃게 만드는 실수입니다. 마사지 가게에서 중복이 생기는 세 곳, 시작 시각과 소요 시간 그리고 앞뒤 여유 시간으로 베드 중복을 막는 방식, 기계가 지키는 부분과 사람이 지켜야 하는 부분, 그리고 켜기 전에 정해 둘 네 가지 규칙.