Câu đầu tiên nên hỏi trước khi mở quán cà phê không phải "bán được bao nhiêu" mà là "mỗi ngày phải bán bao nhiêu ly mới không lỗ". Con số đó gọi là điểm hoà vốn. Biết nó rồi thì nhìn doanh thu mỗi tối là biết hôm nay lời hay lỗ, khỏi đợi cuối tháng.
Công thức hoà vốn cho quán cà phê
| Khoản | Gồm những gì |
|---|---|
| Chi phí cố định mỗi tháng | Tiền mặt bằng, lương, điện nước, internet, phần mềm, khấu hao máy pha và nội thất — bán hay không vẫn phải trả |
| Giá bán trung bình một ly | Doanh thu chia số ly (tính cả ly rẻ lẫn ly đắt) |
| Tỷ lệ giá vốn | Nguyên liệu + ly, nắp, ống hút chia cho giá bán; quán cà phê thường 25–35% |
Số ly hoà vốn mỗi tháng = chi phí cố định ÷ (giá bán trung bình × (1 − tỷ lệ giá vốn)). Phần trong ngoặc là tiền mỗi ly còn lại để trả chi phí cố định — gọi là lãi gộp một ly.
Máy tính điểm hoà vốn
Số mặc định là ví dụ cho một quán nhỏ ở thành phố. Khấu hao: lấy tiền máy móc, nội thất chia số tháng định dùng (ví dụ 108 triệu ÷ 36 tháng = 3 triệu). Chưa tính thuế — xem mức thuế quán cà phê.
Đọc kết quả thế nào
- So với sức chứa thật. Quán 20 chỗ, khách ngồi trung bình 1 tiếng, mở 14 tiếng — tối đa khoảng 280 lượt nếu lúc nào cũng kín. Thực tế chỉ đông 3–4 giờ mỗi ngày. Nếu số ly hoà vốn vượt quá nửa sức chứa, kế hoạch đang rủi ro.
- Mang đi giúp hạ điểm hoà vốn vì không chiếm chỗ ngồi — nhưng tỷ lệ giá vốn tăng vì thêm ly nhựa, nắp, túi.
- Tăng giá 3.000đ/ly thường hiệu quả hơn giảm 3 triệu tiền lương — thử ngay trong máy tính ở trên.
Bốn cách hạ điểm hoà vốn
- Hạ tỷ lệ giá vốn bằng định lượng đúng từng ly — mỗi ly dư 5g bột là 5–10% giá vốn. Xem định lượng nguyên liệu quán cafe.
- Nâng giá bán trung bình bằng size lớn và topping, không phải bằng tăng giá món chủ lực.
- Xếp ca theo giờ đông thay vì đủ người cả ngày — xem xếp ca làm việc cho quán.
- Bịt hao hụt — xem hao hụt nguyên liệu quán cafe.
Theo dõi mỗi ngày, đừng đợi cuối tháng
Có số ly hoà vốn mỗi ngày rồi, việc còn lại là mỗi tối nhìn số ly đã bán và giá vốn thật. Phần mềm quản lý quán cafe Ordersys trừ nguyên liệu theo công thức từng ly nên báo được giá vốn thật, doanh thu theo ngày và theo giờ, xem được trên điện thoại. Dùng thử miễn phí 7 ngày.
Đọc thêm: mở quán cà phê cần bao nhiêu vốn · cách tính giá vốn một ly cà phê.
몇 번의 터치로 계산, 컵 라벨·토핑 인쇄, 제조 화면 전송, POS에서 전자세금계산서 발행.
다른 소식
입고할 때 공급업체 외상 기록하기: 누구에게 얼마를 언제까지 갚아야 하는지
전액을 내지 않은 입고분은 납품서 번호와 지급 기한을 붙여 입고 전표마다 별도의 외상으로 기록합니다. 증빙과 함께 한 줄씩 분할 지급하고, 매주 기한이 다가오는 외상을 보고, 월말 대조를 몇 분 만에 끝내는 방법.
네일숍 다회권 판매: 무엇을 넣고, 회차를 어떻게 차감해야 다툼이 없을까
네일 다회권에는 반복되는 기본 시술만 넣고 아트, 스톤, 연장은 매번 따로 받습니다. 판매할 때 세 가지를 분명히 말하고, 회차는 전표에서 차감하며, 다회권 판매액과 실제 시술 가치를 나눠 보는 방법.
마사지숍 근무조별·관리사별 매출 보고서: 인원 배치를 제대로 하기 위한 읽는 법
근무 마감 보고서, 객실 구역별 판매 보고서, 수수료 보고서를 나란히 놓고 어느 근무조에 사람이 모자라고 남는지, 어느 관리사가 어느 근무조에 서야 하는지 파악한 뒤 다음 주 근무표를 고치는 방법.
노래방 한 방을 같이 쓴 손님 무리가 따로 계산할 때 영수증 나누기
두 무리가 한 방에서 노래하고 나갈 때 각자 자기 몫을 내려고 합니다. 방을 열 때 묻고, 주문을 무리별로 기록하고, 항목과 수량을 골라 시스템에서 영수증을 나누며, 방 시간 요금을 누가 낼지 미리 정하는 방법.
식사 후 손님 리뷰 모으기와 나쁜 피드백 당일 처리하기
불만이 있는 손님은 가게 안에서 좀처럼 말하지 않고 조용히 다시 오지 않습니다. 계산 직후에 묻고, 몇 초 만에 별점을 남기게 하며, 나쁜 리뷰는 네 단계로 당일 처리하고, 주 단위로 읽어 반복되는 문제를 찾는 방법.
시간대별 인기 메뉴 — 주방 준비량을 맞추고 피크 시간 품절 줄이기
하루 합계 보고서로는 점심에 얼마나 손질할지 주방이 알 수 없습니다. 하루를 시간대로 나누고, 시간대별 주력 메뉴를 고르고, 인분을 재료로 환산하고, 근무조별로 나눠 조리하며, 일찍 떨어진 메뉴를 바르게 읽는 방법.
식당 세트 메뉴와 콤보 판매 — 주방, 재고, 카운터가 함께 맞도록 등록하기
세트를 일반 메뉴처럼 등록하면 주방은 "B세트"에 무엇이 들었는지 모르고, 재고는 재료를 차감하지 않으며, 메뉴를 바꾸면 계산원이 손으로 고칩니다. 세트 메뉴와 콤보의 차이, 요리 그룹·기본 요리·추가 금액 등록 방법, 콤보를 팔 때 주방·영수증·재고에서 보이는 것을 설명합니다.
단위 환산 — 박스로 사고 낱개로 팔아도 재고가 맞는 방법
재고 장부는 박스로, 계산대는 낱개로 적으면 월말에 두 숫자를 비교할 수 없습니다. 재고를 어긋나게 만드는 세 가지 등록 방식, 프로그램에서 단위 환산을 등록하는 방법, 박스로 입고하고 캔으로 합산하는 흐름, 창고에서 정해 둘 규칙을 설명합니다.
지문 근태기와 프로그램 연동 — 근무 기록이 바로 급여표로
지문 근태기는 대리 출근을 막지만 찍은 시각만 기록합니다. 기계가 하는 일과 인사 관리 프로그램이 필요한 일, 손가락을 올리는 순간부터 급여 명세서까지 네 단계, 근태기를 사기 전에 할 다섯 가지, 지문이 인식되지 않을 때의 처리 방법을 설명합니다.